佔吝 chiêm lận Hán Việt: chiêm lận Tổng quan Cấu tạo: 佔 (chiêm) + 吝 (lận)Hán Việtchiêm lậnCấu tạo佔 + 吝 · chiêm + lận nghĩa thành phần: chiêm + lận