佔坼 zhàn chè · chiêm sách Hán Việt: chiêm sách · Pinyin: zhàn chè Tổng quan Cấu tạo: 佔 (chiêm) + 坼 (sách)Pinyinzhàn chèHán Việtchiêm sáchCấu tạo佔 + 坼 · chiêm + sách nghĩa thành phần: chiêm + sách Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 占卜时观察龟甲的裂纹的旁出小枝,以推断吉凶。Tân Hoa Tự Điển 1.占卜时观察龟甲的裂纹的旁出小枝,以推断吉凶。