佔天 zhàn tiān · chiêm thiên Hán Việt: chiêm thiên · Pinyin: zhàn tiān Tổng quan Cấu tạo: 佔 (chiêm) + 天 (thiên)Pinyinzhàn tiānHán Việtchiêm thiênCấu tạo佔 + 天 · chiêm + thiên nghĩa thành phần: chiêm + thiên Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 观测天象; 古代负责观测天象的官员。Tân Hoa Tự Điển 1.观测天象。 2.古代负责观测天象的官员。