佔奏

zhàn zòu chiêm tấu

Hán Việt: chiêm tấu · Pinyin: zhàn zòu

Tổng quan

Cấu tạo: (chiêm) + (tấu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 口头奏对。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.口头奏对。