佔奸 zhàn jiān · chiêm gian Hán Việt: chiêm gian · Pinyin: zhàn jiān Tổng quan Cấu tạo: 佔 (chiêm) + 奸 (gian)Pinyinzhàn jiānHán Việtchiêm gianCấu tạo佔 + 奸 · chiêm + gian nghĩa thành phần: chiêm + gian Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹言奸佞。Tân Hoa Tự Điển 1.犹言奸佞。