佔家

zhàn jiā chiêm gia

Hán Việt: chiêm gia · Pinyin: zhàn jiā

Tổng quan

Cấu tạo: (chiêm) + (gia)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 古代以占候为职业的人。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.古代以占候为职业的人。