佔對

zhàn duì chiêm đối

Hán Việt: chiêm đối · Pinyin: zhàn duì

Tổng quan

Cấu tạo: (chiêm) + (đối)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 随口答对诸儒设难蜂起随方占对,皆莫能屈。