占射

zhàn shè chiêm xạ

Hán Việt: chiêm xạ · Pinyin: zhàn shè

Tổng quan

Cấu tạo: (chiêm) + (xạ)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 相命中的相面。漢.王充.《論衡.自紀》:「人面色部,七十有餘,頰肌明潔,五色分別,隱微憂喜,皆可得察,占射之者,十不失一。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 猜测。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.猜测。