佔歲 zhàn suì · chiêm tuế Hán Việt: chiêm tuế · Pinyin: zhàn suì Tổng quan Cấu tạo: 佔 (chiêm) + 歲 (tuế)Pinyinzhàn suìHán Việtchiêm tuếCấu tạo佔 + 歲 · chiêm + tuế nghĩa thành phần: chiêm + tuế Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 观察岁星(即木星)的运行以推算制历; 占卜一年的吉凶。Tân Hoa Tự Điển 1.观察岁星(即木星)的运行以推算制历。 2.占卜一年的吉凶。