佔工

zhàn gōng chiêm công

Hán Việt: chiêm công · Pinyin: zhàn gōng

Tổng quan

Cấu tạo: (chiêm) + (công)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 专门从事占卜的人。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.专门从事占卜的人。