佔巧 zhàn qiǎo · chiêm xảo Hán Việt: chiêm xảo · Pinyin: zhàn qiǎo Tổng quan Cấu tạo: 佔 (chiêm) + 巧 (xảo)Pinyinzhàn qiǎoHán Việtchiêm xảoCấu tạo佔 + 巧 · chiêm + xảo nghĩa thành phần: chiêm + xảo Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 讨便宜。Tân Hoa Tự Điển 1.讨便宜。