占強

zhàn qiáng chiêm cường

Hán Việt: chiêm cường · Pinyin: zhàn qiáng

Tổng quan

Cấu tạo: (chiêm) + (cường)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 占上风,占优势。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.占上风,占优势。