占房

zhàn fáng chiêm phòng

Hán Việt: chiêm phòng · Pinyin: zhàn fáng

Tổng quan

Cấu tạo: (chiêm) + (phòng)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 孕婦在產房中等待分娩。《西遊記》第五三回:「只見豬八戒腆著肚子,倚在門枋上哼哩。行者悄悄上前道:『獃子,幾時占房的?』」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 方言。分娩,坐月子。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.方言。分娩,坐月子。

Eng

  • Cihui 占房 zhànfáng v.o. <topo.> bear a child