占据…之间

Tổng quan

khoảng trống ở giữa; khoảng thời gian ở giữa, lấp khoảng trống ở giữa, để một khoảng trống ở giữa

Cấu tạo: 佔 (chiêm) + 據 (cứ) + … + 之 (chi) + 間 (gian)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 khoảng giữa

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi interspace

Từ liên quan

Gần nghĩa

占据位置 · 占据岗位