占据位置 chiêm cứ vị trí Hán Việt: chiêm cứ vị trí Tổng quan Cấu tạo: 佔 (chiêm) + 據 (cứ) + 位 (vị) + 置 (trí)Hán Việtchiêm cứ vị tríTừ loạitínhCấu tạo佔 + 據 + 位 + 置 · chiêm + cứ + vị + trí nghĩa thành phần: chiêm + cứ + vị + trí Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 chiếm chỗMainlandKaggle Zh-Vi plant oneselfEngCihui plant oneself Từ liên quan Gần nghĩa位置效应 · 位置格的 · 位置错乱 · 位置上 · 位置低下的 · 位置推算历 · 位置格 · 位置的