占据岗位

zhàn jù gǎng wèichiêm cứ cương vị

Hán Việt: chiêm cứ cương vị · Pinyin: zhàn jù gǎng wèi

Tổng quan

Cấu tạo: 佔 (chiêm) + 據 (cứ) + 崗 (cương) + 位 (vị)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 chiếm giữ vị trí

Đức

  • Handedict einen Posten besetzen

Từ liên quan

Gần nghĩa

岗位培训 · 岗位工资 · 岗位津贴 · 占据…之间 · 占据位置 · 岗位安全 · 占据着 · 岗位责任制