占斷 chiêm đoạn Hán Việt: chiêm đoạn Tổng quan Cấu tạo: 占 (chiêm) + 斷 (đoạn)Hán Việtchiêm đoạnCấu tạo占 + 斷 · chiêm + đoạn nghĩa thành phần: chiêm + đoạn Nghĩa EngCihui 占斷 hānduàn v. find out by divination