佔日 zhàn rì · chiêm nhật Hán Việt: chiêm nhật · Pinyin: zhàn rì Tổng quan Cấu tạo: 佔 (chiêm) + 日 (nhật)Pinyinzhàn rìHán Việtchiêm nhậtCấu tạo佔 + 日 · chiêm + nhật nghĩa thành phần: chiêm + nhật Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 观察日的运行,作为制订历法的根据。Tân Hoa Tự Điển 1.观察日的运行,作为制订历法的根据。