佔書 chiêm thư Hán Việt: chiêm thư Tổng quan Cấu tạo: 佔 (chiêm) + 書 (thư)Hán Việtchiêm thưCấu tạo佔 + 書 · chiêm + thư nghĩa thành phần: chiêm + thư Nghĩa jaJMdict diviner's book