佔月 zhàn yuè · chiêm nguyệt Hán Việt: chiêm nguyệt · Pinyin: zhàn yuè Tổng quan Cấu tạo: 佔 (chiêm) + 月 (nguyệt)Pinyinzhàn yuèHán Việtchiêm nguyệtCấu tạo佔 + 月 · chiêm + nguyệt nghĩa thành phần: chiêm + nguyệt Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 观察月的运行,作为制订历法的根据。详"占日"。Tân Hoa Tự Điển 1.观察月的运行,作为制订历法的根据。详"占日"。