佔板 zhàn bǎn · chiêm bản Hán Việt: chiêm bản · Pinyin: zhàn bǎn Tổng quan Cấu tạo: 佔 (chiêm) + 板 (bản)Pinyinzhàn bǎnHán Việtchiêm bảnCấu tạo佔 + 板 · chiêm + bản nghĩa thành phần: chiêm + bản Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 执拍板打拍子。Tân Hoa Tự Điển 1.执拍板打拍子。