占夢

zhān mèng chiêm mộng

Hán Việt: chiêm mộng · Pinyin: zhān mèng

Tổng quan

giải mộng: đoán mộng

Cấu tạo: (chiêm) + (mộng)

Nghĩa

Việt

  • Cihui giải mộng: đoán mộng

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 圆梦。卜度梦的吉凶; 指以圆梦为职的人。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.圆梦。卜度梦的吉凶。 2.指以圆梦为职的人。

Eng

  • Cihui 占夢 hānmèng v.o. divine by interpreting dreams