佔步 zhàn bù · chiêm bộ Hán Việt: chiêm bộ · Pinyin: zhàn bù Tổng quan Cấu tạo: 佔 (chiêm) + 步 (bộ)Pinyinzhàn bùHán Việtchiêm bộCấu tạo佔 + 步 · chiêm + bộ nghĩa thành phần: chiêm + bộ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 观测推算(天象)。Tân Hoa Tự Điển 1.观测推算(天象)。