佔比
chiêm bỉ
Hán Việt: chiêm bỉ · Pinyin: zhàn bǐ
Tổng quan
tỉ lệ; phần trăm
Nghĩa
Việt
- Cihui tỉ lệ; phần trăm
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển (数量)占总数的百分比:提高企业公有资金的~。
Eng
- CC-CEDICT proportion; percentage
- Cihui proportion; percentage