佔氣 zhàn qì · chiêm khí Hán Việt: chiêm khí · Pinyin: zhàn qì Tổng quan Cấu tạo: 佔 (chiêm) + 氣 (khí)Pinyinzhàn qìHán Việtchiêm khíCấu tạo佔 + 氣 · chiêm + khí nghĩa thành phần: chiêm + khí Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 观云气风色以测吉凶。Tân Hoa Tự Điển 1.观云气风色以测吉凶。