佔決 chiêm quyết Hán Việt: chiêm quyết Tổng quan Cấu tạo: 佔 (chiêm) + 決 (quyết)Hán Việtchiêm quyếtCấu tạo佔 + 決 · chiêm + quyết nghĩa thành phần: chiêm + quyết