佔法 zhàn fǎ · chiêm pháp Hán Việt: chiêm pháp · Pinyin: zhàn fǎ Tổng quan Cấu tạo: 佔 (chiêm) + 法 (pháp)Pinyinzhàn fǎHán Việtchiêm phápCấu tạo佔 + 法 · chiêm + pháp nghĩa thành phần: chiêm + pháp Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 占卜的方法。Tân Hoa Tự Điển 1.占卜的方法。jaJMdict divination