占滿

zhàn mǎn chiêm mãn

Hán Việt: chiêm mãn · Pinyin: zhàn mǎn

Tổng quan

lấp đầy | chiếm hoàn toàn

Cấu tạo: (chiêm) + 滿 (mãn)

Nghĩa

Việt

  • Cihui lấp đầy | chiếm hoàn toàn

Eng

  • CC-CEDICT to fill|to occupy completely
  • Cihui to fill; to occupy completely