佔狀

zhàn zhuàng chiêm trạng

Hán Việt: chiêm trạng · Pinyin: zhàn zhuàng

Tổng quan

Cấu tạo: (chiêm) + (trạng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 报告观测天象结果的奏状。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.报告观测天象结果的奏状。