佔相

zhàn xiāng chiêm tương

Hán Việt: chiêm tương · Pinyin: zhàn xiāng

Tổng quan

Cấu tạo: (chiêm) + (tương)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 观察某些自然现象或人的面貌﹑气色等,以推断吉凶祸福; 观察;端详。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.观察某些自然现象或人的面貌﹑气色等,以推断吉凶祸福。 2.观察;端详。