佔破

zhàn pò chiêm phá

Hán Việt: chiêm phá · Pinyin: zhàn pò

Tổng quan

Cấu tạo: (chiêm) + (phá)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 占尽,占有; 指在编制而不能尽职; 指在编制而不能尽职者; 违法占取。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.占尽,占有。 2.指在编制而不能尽职。 3.指在编制而不能尽职者。 4.违法占取。