佔算 chiêm toán Hán Việt: chiêm toán Tổng quan Cấu tạo: 佔 (chiêm) + 算 (toán)Hán Việtchiêm toánCấu tạo佔 + 算 · chiêm + toán nghĩa thành phần: chiêm + toán Nghĩa jaJMdict divination with rods|divining rods