佔籍 chiêm tịch Hán Việt: chiêm tịch Tổng quan Cấu tạo: 佔 (chiêm) + 籍 (tịch)Hán Việtchiêm tịchCấu tạo佔 + 籍 · chiêm + tịch nghĩa thành phần: chiêm + tịch