佔繇

zhàn yáo chiêm diêu

Hán Việt: chiêm diêu · Pinyin: zhàn yáo

Tổng quan

Cấu tạo: (chiêm) + (diêu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"占?"; 占卜的文辞。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"占?"。 2.占卜的文辞。