佔者

zhàn zhě chiêm giả

Hán Việt: chiêm giả · Pinyin: zhàn zhě

Tổng quan

Cấu tạo: (chiêm) + (giả)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 以占卜为职业的人。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.以占卜为职业的人。

ja

  • JMdict fortune teller|diviner|soothsayer