占課

zhān kè chiêm khóa

Hán Việt: chiêm khóa · Pinyin: zhān kè

Tổng quan

bói thẻ: bói âm dương/bấm độn

Cấu tạo: (chiêm) + (khóa)

Nghĩa

Việt

  • Cihui bói thẻ; bói âm dương; bấm độn。起課。
  • Cihui bói thẻ: bói âm dương/bấm độn

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 以課象占吉凶。清.何琇《樵香小記.卷上.古占法》:「譬如今之術數家言,其神驗者多誣。至其占課,論單拆交重,推命用五星八字,則今世同用之法也。」

Eng

  • Cihui 占課 hānkè v.o. divine by tossing coins ◆n. art of divination