占谢 chiêm tạ Hán Việt: chiêm tạ Tổng quan Cấu tạo: 占 (chiêm) + 谢 (tạ)Hán Việtchiêm tạCấu tạo占 + 谢 · chiêm + tạ nghĩa thành phần: chiêm + tạ