占护 chiêm hộ Hán Việt: chiêm hộ Tổng quan Cấu tạo: 占 (chiêm) + 护 (hộ)Hán Việtchiêm hộCấu tạo占 + 护 · chiêm + hộ nghĩa thành phần: chiêm + hộ