佔語 chiêm ngữ Hán Việt: chiêm ngữ Tổng quan Cấu tạo: 佔 (chiêm) + 語 (ngữ)Hán Việtchiêm ngữCấu tạo佔 + 語 · chiêm + ngữ nghĩa thành phần: chiêm + ngữ Nghĩa EngCihui 占語 hànyǔ n. <lg.> Cham (language)