佔謝 zhàn xiè · chiêm tạ Hán Việt: chiêm tạ · Pinyin: zhàn xiè Tổng quan Cấu tạo: 佔 (chiêm) + 謝 (tạ)Pinyinzhàn xièHán Việtchiêm tạCấu tạo佔 + 謝 · chiêm + tạ nghĩa thành phần: chiêm + tạ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 当面致词道谢。Tân Hoa Tự Điển 1.当面致词道谢。