佔辛

zhàn xīn chiêm tân

Hán Việt: chiêm tân · Pinyin: zhàn xīn

Tổng quan

Cấu tạo: (chiêm) + (tân)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 宋时农家根据正月上旬辛日出现之迟早预卜当年麦收,谓之"占辛"。辛日迟,则麦熟。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.宋时农家根据正月上旬辛日出现之迟早预卜当年麦收,谓之"占辛"。辛日迟,则麦熟。