佔問

zhàn wèn chiêm vấn

Hán Việt: chiêm vấn · Pinyin: zhàn wèn

Tổng quan

Cấu tạo: (chiêm) + (vấn)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 察问; 占卜以问吉凶。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.察问。 2.占卜以问吉凶。