占驗 chiêm nghiệm Hán Việt: chiêm nghiệm Tổng quan chiêm nghiệm Cấu tạo: 占 (chiêm) + 驗 (nghiệm)Hán Việtchiêm nghiệmCấu tạo占 + 驗 · chiêm + nghiệm nghĩa thành phần: chiêm + nghiệm Nghĩa ViệtCihui chiêm nghiệmEngCihui 占驗 hānyàn n. confirmation of an oracle