占鳳 zhàn fèng · chiêm phượng Hán Việt: chiêm phượng · Pinyin: zhàn fèng Tổng quan Cấu tạo: 占 (chiêm) + 鳳 (phượng)Pinyinzhàn fèngHán Việtchiêm phượngCấu tạo占 + 鳳 · chiêm + phượng nghĩa thành phần: chiêm + phượng Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 謹慎擇婿以嫁女。《聊齋志異.卷一○.胭脂》:「父寶愛之,欲占鳳於清門。」