卡上

tạp thượng

Hán Việt: tạp thượng

Tổng quan

Cấu tạo: (tạp) + (thượng)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 卡上 ǎshàng r.v. 1. obstruct; prevent from going through 2. bolt; lock||►See also qiǎshàng