卡他
tạp tha
Hán Việt: tạp tha · Pinyin: kǎ tā
Tổng quan
(từ mượn) (y học) viêm xuất tiết
Nghĩa
Việt
- Cihui (từ mượn) (y học) viêm xuất tiết
Eng
- CC-CEDICT (loanword) (medicine) catarrh
- Cihui 卡他 ǎtā n. <loan/med.> catarrh