卡他

kǎ tātạp tha

Hán Việt: tạp tha · Pinyin: kǎ tā

Tổng quan

(từ mượn) (y học) viêm xuất tiết

Cấu tạo: 卡 (tạp) + 他 (tha)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 viêm
  • Tần suất từ (từ mượn) (y học) viêm xuất tiết
  • Biên soạn catarrh

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi catarrhus

Eng

  • Cihui 卡他 ǎtā n. <loan/med.> catarrh
  • Tần suất từ n. <loan/med.> catarrh

Từ liên quan

Gần nghĩa

他世 · 他乡 · 他事 · 他人 · 他们 · 他信 · 他俩 · 他光