卡住
tạp trụ
Hán Việt: tạp trụ · Pinyin: kǎ zhù
Tổng quan
bị kẹt
Nghĩa
Việt
- Cihui nghẹt
- Cihui nắm chặt
- Cihui cũng đọc là
- Biên soạn r.v. 1. jam; clog; choke 2. clutch; catch hold of
Mainland
- Kaggle Zh-Vi get stuck
Eng
- Cihui to jam; to choke; to clutch; also pr