卡借

kǎ jiè tạp tá

Hán Việt: tạp tá · Pinyin: kǎ jiè

Tổng quan

Cấu tạo: (tạp) + (tá)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓故意刁难,卡住不借。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓故意刁难,卡住不借。