卡倫
tạp luân
Hán Việt: tạp luân · Pinyin: kǎ lún
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 清代在東北、蒙古、新疆等邊地要隘,設置官兵戍守瞭望、兼管稅收等事的處所。也稱為「邊臺」。
Eng
- Cihui 卡倫 ǎlún n. Mongolian border post
Hán Việt: tạp luân · Pinyin: kǎ lún