卡債

kǎ zhài tạp trái

Hán Việt: tạp trái · Pinyin: kǎ zhài

Tổng quan

nợ thẻ tín dụng

Cấu tạo: (tạp) + (trái)

Nghĩa

Việt

  • Cihui nợ thẻ tín dụng

Eng

  • CC-CEDICT credit card debt
  • Cihui credit card debt