卡債

kǎ zhàitạp trái

Hán Việt: tạp trái · Pinyin: kǎ zhài

Tổng quan

nợ thẻ tín dụng

Cấu tạo: 卡 (tạp) + 債 (trái)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 nợ thẻ tín dụng

Eng

  • Cihui credit card debt

Từ liên quan

Gần nghĩa

債主 · 債券 · 債務 · 債戶 · 債權 · 債款 · 債契 · 債家